共存共栄
きょうそんきょうえい
kyousonkyouei
Âm Hán-Việt: CỘNG TỒN CỘNG VINH
Cách đọc khác: きょうぞんきょうえい
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ
1.co-existence and co-prosperity
きょうそんきょうえい
kyousonkyouei
Âm Hán-Việt: CỘNG TỒN CỘNG VINH
Cách đọc khác: きょうぞんきょうえい
1.co-existence and co-prosperity