Kaori Dict

共同研究

きょうどうけんきゅう

kyoudoukenkyuu

Âm Hán-Việt: CỘNG ĐỒNG NGHIÊN CỨU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.collaborative research; joint research

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共同研究 (きょうどうけんきゅう) — collaborative research; joint research | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict