Kaori Dict

共同線

きょうどうせん

kyoudousen

Âm Hán-Việt: CỘNG ĐỒNG TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.party line

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共同線 (きょうどうせん) — party line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict