Kaori Dict

共鳴者

きょうめいしゃ

kyoumeisha

Âm Hán-Việt: CỘNG MINH GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sympathizer; sympathiser; fellow traveler; fellow traveller

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共鳴者 (きょうめいしゃ) — sympathizer; sympathiser; fellow traveler; fellow traveller | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict