Kaori Dict

境界線

きょうかいせん

kyoukaisen

Âm Hán-Việt: CẢNH GIỚI TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boundary line

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The point we must clarify here is that the lines between amateur and professional in sport are beginning to disappear.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

境界線 (きょうかいせん) — boundary line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict