Kaori Dict

飢える

うえる

ueru

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.đói; đói khát; khao khát; thèm muốn
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to starve; to be famished; to be hungry

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be starved of (e.g. love); to be thirsty for (e.g. knowledge); to be hungry for

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không đói nữa rồi.

    I'm no longer starving.

  • He furnished food to the hungry.

  • I'm a starved spider.

  • The man is starving.

  • He has a hunger for kindness after fame.

  • He felt hungry for affection.

  • Tom is hungry for love.

  • Tom is hungry for love.

  • The children were hungry for affection.

  • To provide food for the hungry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飢える (うえる) — đói; đói khát; khao khát; thèm muốn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict