Kaori Dict

凝集力

ぎょうしゅうりょく

gyoushuuryoku

Âm Hán-Việt: NGƯNG TẬP LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cohesive power

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凝集力 (ぎょうしゅうりょく) — cohesive power | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict