Kaori Dict

勤続者

きんぞくしゃ

kinzokusha

Âm Hán-Việt: CẦN TỤC GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.man of long service

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤続者 (きんぞくしゃ) — man of long service | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict