Kaori Dict

近い将来

ちかいしょうらい

chikaishourai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.near future

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your dream will come true in the near future.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近い将来 (ちかいしょうらい) — near future | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict