Kaori Dict

近親相姦

きんしんそうかん

kinshinsoukan

Âm Hán-Việt: CẬN THÂN TƯƠNG GIAN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.incest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Imagine, for the sake of argument, a tribal group in which mother-son incest was countenanced.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近親相姦 (きんしんそうかん) — incest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict