Kaori Dict

金剛手

こんごうしゅ

kongoushu

Âm Hán-Việt: KIM CƯƠNG THỦ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Vajrapani; wielder of the vajra

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金剛手 (こんごうしゅ) — Vajrapani; wielder of the vajra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict