Kaori Dict

偶数

ぐうすう

guusuu

N2

Âm Hán-Việt: NGẪU SỐ

JLPT N2 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.số chẵn; số chẵn; số chẵn; số chẵn
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.even number

Câu ví dụ · Tatoeba

  • 12 là số chẵn.

    Twelve is an even number.

  • Two, four, six, etc. are even numbers.

  • Twelve is an even number.

  • Two and four are even numbers.

  • Odd numbers alternate with even ones.

  • Every even number is the sum of two primes.

  • Even times odd is even, odd times odd is odd.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偶数 (ぐうすう) — số chẵn; số chẵn; số chẵn; số chẵn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict