Kaori Dict

掘る

ほる

horu

N2

JLPT N2 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.đào; khai thác; đào lên; đào bới
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to dig; to excavate; to hollow

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to delve into

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to dig up (vegetables, treasure, etc.); to mine (coal, ore, etc.)

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từtiếng lóngthô tục

    4.to top; to take the active role in anal sex (with another man)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã đào một cái hố.

    He dug a hole.

  • Anh ấy dùng xẻng đào một cái hố.

    He dug a hole using a shovel.

  • Mặc kệ tôi đi!

    Leave me alone.

  • Những người mà lúc khát mới bắt đầu đi đào giếng nước là những kẻ yếu đuối và chỉ có thể chết mà thôi.

  • Have you dug up potatoes?

  • They intended to drill for oil.

  • Hi.

  • They dug a grave.

  • I was rear-ended.

  • He dug a hole in the garden.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掘る (ほる) — đào; khai thác; đào lên; đào bới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict