Kaori Dict

彫る

ほる

horu

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.đúc; khắc
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to carve; to engrave; to sculpt; to chisel

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to tattoo

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He carved me a wooden doll.

  • He carved designs in ivory.

  • He carved a Buddhist image out of wood.

  • Tom carved a pumpkin.

  • They are chiseling a statue out of marble.

  • Tom and I carved pumpkins.

  • "What's this?" "It's called a 'chisel', it's a tool used for carving wood."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彫る (ほる) — đúc; khắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict