Kaori Dict

苦学生

くがくせい

kugakusei

Âm Hán-Việt: KHỔ HỌC SINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.self-supporting student; working student

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm a self-supporting student so I can't have that sort of high class thing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦学生 (くがくせい) — self-supporting student; working student | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict