Kaori Dict

空飛ぶ円盤

そらとぶえんばん

soratobuenban

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flying saucer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was a flying saucer all right.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空飛ぶ円盤 (そらとぶえんばん) — flying saucer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict