Kaori Dict

隙間

すきま

sukima

N2

Âm Hán-Việt: KHÍCH GIAN

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.khoảng trống; khe hở; lỗ hổng; chỗ rỗng
  1. danh từ

    1.gap; opening; aperture; crevice; crack; chink; space

  2. danh từdated term

    2.spare moment; interval; break

  3. danh từdated term

    3.unguarded moment; carelessness; chink in one's armor; weak spot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His teeth had gaps.

  • The man peeped through a hole in the wall.

  • Light flows in through a gap in the curtain.

  • The rain was dripping through a leak in the roof.

  • Tom was every inch a gentleman.

  • When I turn the fan on in the room, a cool breeze comes in from under the door.

  • Mistreated illegal foreign workers often fall between the cracks of the social system.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隙間 (すきま) — khoảng trống; khe hở; lỗ hổng; chỗ rỗng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict