Kaori Dict

偶発的

ぐうはつてき

guuhatsuteki

Âm Hán-Việt: NGẪU PHÁT ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.accidental; incidental; occasional; casual

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His rudeness was conscious, not accidental.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偶発的 (ぐうはつてき) — accidental; incidental; occasional; casual | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict