Kaori Dict

繰り込み群

くりこみぐん

kurikomigun

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.renormalisation group; renormalization group

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繰り込み群 (くりこみぐん) — renormalisation group; renormalization group | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict