Kaori Dict

軍事演習

ぐんじえんしゅう

gunjienshuu

Âm Hán-Việt: QUÂN SỰ DIỄN TẬP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.military exercise

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍事演習 (ぐんじえんしゅう) — military exercise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict