Kaori Dict

軍事警察

ぐんじけいさつ

gunjikeisatsu

Âm Hán-Việt: QUÂN SỰ CẢNH SÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.military police

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍事警察 (ぐんじけいさつ) — military police | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict