Kaori Dict

軍事犯

ぐんじはん

gunjihan

Âm Hán-Việt: QUÂN SỰ PHẠM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.military offense; military offence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍事犯 (ぐんじはん) — military offense; military offence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict