Kaori Dict

軍事輸送

ぐんじゆそう

gunjiyusou

Âm Hán-Việt: QUÂN SỰ THÂU TỐNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.military transport

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍事輸送 (ぐんじゆそう) — military transport | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict