Kaori Dict

軍備拡張

ぐんびかくちょう

gunbikakuchou

Âm Hán-Việt: QUÂN BỊ KHUẾCH TRƯƠNG

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍備拡張 (ぐんびかくちょう) — military expansion; arms buildup | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict