Kaori Dict

係る

かかる

kakaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be the work of; to be the result of; to be done by

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to concern; to affect; to involve; to relate to

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

係る (かかる) — to be the work of; to be the result of; to be done by | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict