Kaori Dict

経営陣

けいえいじん

keieijin

Âm Hán-Việt: KINH DOANH TRẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the management ranks

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japanese management must learn how to deal with American workers, he said.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経営陣 (けいえいじん) — the management ranks | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict