Kaori Dict

経済発展

けいざいはってん

keizaihatten

Âm Hán-Việt: KINH TẾ PHÁT TRIỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.economic development

Câu ví dụ · Tatoeba

  • People in such countries, especially the ASEAN countries, believe that the secret of Japan's remarkable economic growth is education.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経済発展 (けいざいはってん) — economic development | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict