Kaori Dict

計算尺

けいさんじゃく

keisanjaku

Âm Hán-Việt: KẾ TOÁN THƯỚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.slide rule

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

計算尺 (けいさんじゃく) — slide rule | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict