Kaori Dict

鯨飲

げいいん

geiin

Âm Hán-Việt: KÌNH ẨM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.drinking hard; drinking like a fish

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯨飲 (げいいん) — drinking hard; drinking like a fish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict