Kaori Dict

欠席届

けっせきとどけ

kessekitodoke

Âm Hán-Việt: KHIẾM TỊCH GIỚI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.report of a school absence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欠席届 (けっせきとどけ) — report of a school absence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict