Kaori Dict

結婚祝い

けっこんいわい

kekkon'iwai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wedding present

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What will you give me at my wedding?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結婚祝い (けっこんいわい) — wedding present | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict