Kaori Dict

倹約家

けんやくか

ken'yakuka

Âm Hán-Việt: KIỆM ƯỚC GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thrifty person; frugal person; economizer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is thrifty, not to say stingy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倹約家 (けんやくか) — thrifty person; frugal person; economizer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict