Kaori Dict

拳法

けんぽう

kenpou

Âm Hán-Việt: QUYỀN PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Chinese martial arts; kung fu; wushu; quanfa

  2. danh từ

    2.kenpō (martial arts); kempo

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拳法 (けんぽう) — Chinese martial arts; kung fu; wushu; quanfa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict