Kaori Dict

牽強付会

けんきょうふかい

kenkyoufukai

Âm Hán-Việt: KHIÊN CƯỜNG PHÓ HỘI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từdanh từ + するtha động từthành ngữ bốn chữ

    1.strained (argument, interpretation, etc.); farfetched (theory, view, etc.); forced; laboured; twisted (reasoning)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牽強付会 (けんきょうふかい) — strained (argument, interpretation, etc.); farfetched (theory, view, etc.); forced; laboured; twisted (reasoning) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict