Kaori Dict

研究開発

けんきゅうかいはつ

kenkyuukaihatsu

Âm Hán-Việt: NGHIÊN CỨU KHAI PHÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.research and development; R&D

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Corporations are downsizing and reducing the amount of profits they put back into R&D.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研究開発 (けんきゅうかいはつ) — research and development; R&D | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict