Kaori Dict

研究分野

けんきゅうぶんや

kenkyuubun'ya

Âm Hán-Việt: NGHIÊN CỨU PHÂN DÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.research area; field of research

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My special branch of study is sociology.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研究分野 (けんきゅうぶんや) — research area; field of research | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict