Kaori Dict

元始祭

げんしさい

genshisai

Âm Hán-Việt: NGUYÊN THUỶ TẾ

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.Festival of Origins (January 3)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元始祭 (げんしさい) — Festival of Origins (January 3) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict