Kaori Dict

原稿料

げんこうりょう

genkouryou

Âm Hán-Việt: NGUYÊN CẢO LIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.manuscript fee; payment for a piece of writing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原稿料 (げんこうりょう) — manuscript fee; payment for a piece of writing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict