Kaori Dict

行事

ぎょうじ

gyouji

N2

Âm Hán-Việt: HÀNH SỰ

JLPT N2 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.sự kiện; hoạt động
  1. danh từ

    1.event; function

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Meg attends many school affairs.

  • This is an important event.

  • This is a special occasion.

  • In April we have a lot of school events.

  • It is an exciting night event.

  • The athletic meet is an annual event.

  • The neighborhood is alive with activities.

  • There was a parade to mark the occasion.

  • Some people dislike the traditional New Year's ritual.

  • Some people dislike the traditional New Year's ritual.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行事 (ぎょうじ) — sự kiện; hoạt động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict