Kaori Dict

原始的

げんしてき

genshiteki

Âm Hán-Việt: NGUYÊN THUỶ ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.primitive; original

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They used those primitive tools.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原始的 (げんしてき) — primitive; original | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict