Kaori Dict

原子症

げんししょう

genshishou

Âm Hán-Việt: NGUYÊN TỬ CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.symptoms of atomic illness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原子症 (げんししょう) — symptoms of atomic illness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict