Kaori Dict

原則的

げんそくてき

gensokuteki

Âm Hán-Việt: NGUYÊN TẮC ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.general

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I agree to the proposal in principle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原則的 (げんそくてき) — general | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict