Kaori Dict

原判決

げんはんけつ

genhanketsu

Âm Hán-Việt: NGUYÊN PHÁN QUYẾT

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.original judgement; judgment in prior instance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tòa án Tối cao đã đảo ngược phán quyết ban đầu.

    The Supreme Court overturned a previous decision.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原判決 (げんはんけつ) — original judgement; judgment in prior instance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict