Kaori Dict

厳密に言えば

げんみつにいえば

genmitsuniieba

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.strictly speaking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is, strictly speaking, a mistake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厳密に言えば (げんみつにいえば) — strictly speaking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict