Kaori Dict

現金払い

げんきんばらい

genkinbarai

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cash payment; paying in cash

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We give a 10% discount for cash.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現金払い (げんきんばらい) — cash payment; paying in cash | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict