Kaori Dict

現在地

げんざいち

genzaichi

Âm Hán-Việt: HIỆN TẠI ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.present location; current location; "you are here" (on map)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現在地 (げんざいち) — present location; current location; "you are here" (on map) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict