Kaori Dict

現代詩

げんだいし

gendaishi

Âm Hán-Việt: HIỆN ĐẠI THI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.modern poetry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Modern poetry is often most obscure.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現代詩 (げんだいし) — modern poetry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict