Kaori Dict

腰掛ける

こしかける

koshikakeru

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.ngồi xuống; ngồi
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to sit (down)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She sat down and crossed her legs.

  • He sat on the bed.

  • He seated himself beside her.

  • He sat in the chair.

  • I sat waiting on the bench.

  • Tom sat down on the bench.

  • Tom sat by the fireplace.

  • Let's have a seat over there, Annie.

  • Tom sat on the bench and closed his eyes.

  • He sat on the bench and smoked tobacco.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腰掛ける (こしかける) — ngồi xuống; ngồi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict