Kaori Dict

腰掛け

こしかけ

koshikake

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.chỗ ngồi; ghế dài; công việc tạm thời
  1. danh từ

    1.seat; bench

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.temporary job while looking for a better job or until one marries

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The paint on the seat on which you are sitting is still wet.

  • I only figured on staying with this company a little while when I started, but before I knew it I'd become an old timer here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腰掛け (こしかけ) — chỗ ngồi; ghế dài; công việc tạm thời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict