Kaori Dict

個人消費

こじんしょうひ

kojinshouhi

Âm Hán-Việt: CÁ NHÂN TIÊU PHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.consumer spending

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Disposable income is what counts for the level of personal consumption.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個人消費 (こじんしょうひ) — consumer spending | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict